空地导弹
[kōng dì dǎo dàn] [空 地 导 弹]
tên lửa không đối đất
空地导弹 đọc là kōng dì dǎo dàn, nghĩa là tên lửa không đối đất. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng dì dǎo dàn] [空 地 导 弹]
tên lửa không đối đất
空地导弹 (kōng dì dǎo dàn) nghĩa là tên lửa không đối đất.
Viết lần lượt từng chữ 空, 地, 导, 弹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.