空气动力
[kōng qì dòng lì] [空 气 动 力]
lực khí động học
空气动力 đọc là kōng qì dòng lì, nghĩa là lực khí động học. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng qì dòng lì] [空 气 动 力]
lực khí động học
空气动力 (kōng qì dòng lì) nghĩa là lực khí động học.
Viết lần lượt từng chữ 空, 气, 动, 力 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 空气动力学 (kōng qì dòng lì xué) – khí động học.