空气取样器
[kōng qì qǔ yàng qì] [空 气 取 样 器]
thiết bị lấy mẫu không khí
空气取样器 đọc là kōng qì qǔ yàng qì, nghĩa là thiết bị lấy mẫu không khí. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng qì qǔ yàng qì] [空 气 取 样 器]
thiết bị lấy mẫu không khí
空气取样器 (kōng qì qǔ yàng qì) nghĩa là thiết bị lấy mẫu không khí.
Viết lần lượt từng chữ 空, 气, 取, 样, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.