空空荡荡
[kōng kōng dàng dàng] [空 空 荡 荡]
hoàn toàn trống rỗng (không gian); chân không hoàn toàn
空空荡荡 đọc là kōng kōng dàng dàng, nghĩa là hoàn toàn trống rỗng (không gian); chân không hoàn toàn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kōng kōng dàng dàng] [空 空 荡 荡]
hoàn toàn trống rỗng (không gian); chân không hoàn toàn
空空荡荡 (kōng kōng dàng dàng) nghĩa là hoàn toàn trống rỗng (không gian); chân không hoàn toàn.
Viết lần lượt từng chữ 空, 空, 荡, 荡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.