立体声 đọc là lì tǐ shēng, nghĩa là âm thanh lập thể. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 立体声
立体声 nghĩa là gì?
立体声 (lì tǐ shēng) nghĩa là âm thanh lập thể.
Cách viết 立体声 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 立, 体, 声 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.