立功赎罪
[lì gōng shú zuì] [立 功 赎 罪]
chuộc tội; cải tạo
立功赎罪 đọc là lì gōng shú zuì, nghĩa là chuộc tội; cải tạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì gōng shú zuì] [立 功 赎 罪]
chuộc tội; cải tạo
立功赎罪 (lì gōng shú zuì) nghĩa là chuộc tội; cải tạo.
Viết lần lượt từng chữ 立, 功, 赎, 罪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.