立法委员会
[lì fǎ wěi yuán huì] [立 法 委 员 会]
ủy ban lập pháp
立法委员会 đọc là lì fǎ wěi yuán huì, nghĩa là ủy ban lập pháp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lì fǎ wěi yuán huì] [立 法 委 员 会]
ủy ban lập pháp
立法委员会 (lì fǎ wěi yuán huì) nghĩa là ủy ban lập pháp.
Viết lần lượt từng chữ 立, 法, 委, 员, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.