站稳脚步
[zhàn wěn jiǎo bù] [站 稳 脚 步]
có chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định
站稳脚步 đọc là zhàn wěn jiǎo bù, nghĩa là có chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhàn wěn jiǎo bù] [站 稳 脚 步]
có chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định
站稳脚步 (zhàn wěn jiǎo bù) nghĩa là có chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định.
Viết lần lượt từng chữ 站, 稳, 脚, 步 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.