童子军
[tóng zǐ jūn] [童 子 军]
lính trẻ; con dân quân thiếu niên
童子军 đọc là tóng zǐ jūn, nghĩa là lính trẻ; con dân quân thiếu niên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tóng zǐ jūn] [童 子 军]
lính trẻ; con dân quân thiếu niên
童子军 (tóng zǐ jūn) nghĩa là lính trẻ; con dân quân thiếu niên.
Viết lần lượt từng chữ 童, 子, 军 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.