第二位
[dì èr wèi] [第 二 位]
vị trí thứ hai
第二位 đọc là dì èr wèi, nghĩa là vị trí thứ hai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dì èr wèi] [第 二 位]
vị trí thứ hai
第二位 (dì èr wèi) nghĩa là vị trí thứ hai.
Viết lần lượt từng chữ 第, 二, 位 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.