糙面内质网
[cāo miàn nèi zhì wǎng] [糙 面 内 质 网]
lưới nội chất thô
糙面内质网 đọc là cāo miàn nèi zhì wǎng, nghĩa là lưới nội chất thô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cāo miàn nèi zhì wǎng] [糙 面 内 质 网]
lưới nội chất thô
糙面内质网 (cāo miàn nèi zhì wǎng) nghĩa là lưới nội chất thô.
Viết lần lượt từng chữ 糙, 面, 内, 质, 网 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.