系列放大器
[xì liè fàng dà qì] [系 列 放 ĐẠI 器]
bộ khuếch đại nối tiếp
系列放大器 đọc là xì liè fàng dà qì, nghĩa là bộ khuếch đại nối tiếp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì liè fàng dà qì] [系 列 放 ĐẠI 器]
bộ khuếch đại nối tiếp
系列放大器 (xì liè fàng dà qì) nghĩa là bộ khuếch đại nối tiếp.
Viết lần lượt từng chữ 系, 列, 放, 大, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.