紧急状态
[jǐn jí zhuàng tài] [紧 急 状 态]
tình trạng khẩn cấp
紧急状态 đọc là jǐn jí zhuàng tài, nghĩa là tình trạng khẩn cấp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jǐn jí zhuàng tài] [紧 急 状 态]
tình trạng khẩn cấp
紧急状态 (jǐn jí zhuàng tài) nghĩa là tình trạng khẩn cấp.
Viết lần lượt từng chữ 紧, 急, 状, 态 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.