红利股票
[hóng lì gǔ piào] [红 利 股 票]
cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)
红利股票 đọc là hóng lì gǔ piào, nghĩa là cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng lì gǔ piào] [红 利 股 票]
cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức)
红利股票 (hóng lì gǔ piào) nghĩa là cổ phiếu thưởng (phát hành như trả cổ tức).
Viết lần lượt từng chữ 红, 利, 股, 票 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.