红樱枪
[hóng yīng qiāng] [红 樱 枪]
vũ khí cổ giống cây giáo, trang trí tua đỏ
红樱枪 đọc là hóng yīng qiāng, nghĩa là vũ khí cổ giống cây giáo, trang trí tua đỏ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hóng yīng qiāng] [红 樱 枪]
vũ khí cổ giống cây giáo, trang trí tua đỏ
红樱枪 (hóng yīng qiāng) nghĩa là vũ khí cổ giống cây giáo, trang trí tua đỏ.
Viết lần lượt từng chữ 红, 樱, 枪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.