红通通 đọc là hóng tōng tōng, nghĩa là biến thể của 红彤彤 (hóng tōng tōng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 红通通
红通通 nghĩa là gì?
红通通 (hóng tōng tōng) nghĩa là biến thể của 红彤彤 (hóng tōng tōng).
Cách viết 红通通 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 红, 通, 通 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.