约会【約會】
[yuē huì] [约 会]
cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn
相约会面,多指男女恋爱见面。
我们今晚约会。
wǒ men jīn wǎn yuē huì.Chúng tôi hẹn hò tối nay.
次、个
约会 đọc là yuē huì, nghĩa là cuộc hẹn; hẹn hò. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yuē huì] [约 会]
cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn
相约会面,多指男女恋爱见面。
我们今晚约会。
wǒ men jīn wǎn yuē huì.Chúng tôi hẹn hò tối nay.
次、个
约会 (yuē huì) nghĩa là cuộc hẹn; hẹn hò. Đây là từ thuộc HSK 4.
Viết lần lượt từng chữ 约, 会 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 约会对象 (yuē huì duì xiàng) – đối tượng hẹn hò.