纳杰夫
[nà jié fū] [纳 杰 夫]
Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)
纳杰夫 đọc là nà jié fū, nghĩa là Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nà jié fū] [纳 杰 夫]
Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)
纳杰夫 (nà jié fū) nghĩa là Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia).
Viết lần lượt từng chữ 纳, 杰, 夫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.