纺织工业
[fǎng zhī gōng yè] [纺 织 工 业]
ngành công nghiệp dệt may
纺织工业在该国的经济中占有重要地位。
fǎng zhī gōng yè zài gāi guó de jīng jì zhōng zhàn yǒu zhòng yào dì wèi.Ngành công nghiệp dệt may chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế nước này.
纺织工业 đọc là fǎng zhī gōng yè, nghĩa là ngành công nghiệp dệt may. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fǎng zhī gōng yè] [纺 织 工 业]
ngành công nghiệp dệt may
纺织工业在该国的经济中占有重要地位。
fǎng zhī gōng yè zài gāi guó de jīng jì zhōng zhàn yǒu zhòng yào dì wèi.Ngành công nghiệp dệt may chiếm vị trí quan trọng trong nền kinh tế nước này.
纺织工业 (fǎng zhī gōng yè) nghĩa là ngành công nghiệp dệt may.
Viết lần lượt từng chữ 纺, 织, 工, 业 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.