细胞培养
[xì bāo péi yǎng] [细 胞 培 养]
nuôi cấy tế bào
细胞培养 đọc là xì bāo péi yǎng, nghĩa là nuôi cấy tế bào. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xì bāo péi yǎng] [细 胞 培 养]
nuôi cấy tế bào
细胞培养 (xì bāo péi yǎng) nghĩa là nuôi cấy tế bào.
Viết lần lượt từng chữ 细, 胞, 培, 养 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 细胞培养器 (xì bāo péi yǎng qì) – thiết bị nuôi cấy tế bào.