织布机
[zhī bù jī] [织 布 机]
máy dệt
织布机上挂满了彩色的丝缕。
zhī bù jī shàng guà mǎn le cǎi sè de sī lǚ.Trên khung cửi treo đầy những sợi tơ nhiều màu.
织布机 đọc là zhī bù jī, nghĩa là máy dệt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī bù jī] [织 布 机]
máy dệt
织布机上挂满了彩色的丝缕。
zhī bù jī shàng guà mǎn le cǎi sè de sī lǚ.Trên khung cửi treo đầy những sợi tơ nhiều màu.
织布机 (zhī bù jī) nghĩa là máy dệt.
Viết lần lượt từng chữ 织, 布, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.