经气聚集
[jīng qì jù jí] [经 气 聚 集]
điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
经气聚集 đọc là jīng qì jù jí, nghĩa là điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīng qì jù jí] [经 气 聚 集]
điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc)
经气聚集 (jīng qì jù jí) nghĩa là điểm hội tụ khí (trong y học cổ truyền Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 经, 气, 聚, 集 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.