继承者
[jì chéng zhě] [继 承 者]
người kế nhiệm
继承者 đọc là jì chéng zhě, nghĩa là người kế nhiệm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì chéng zhě] [继 承 者]
người kế nhiệm
继承者 (jì chéng zhě) nghĩa là người kế nhiệm.
Viết lần lượt từng chữ 继, 承, 者 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.