XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

继电器 đọc là jì diàn qì, nghĩa là rơ-le (điện tử). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 继电器

继电器 nghĩa là gì?

继电器 (jì diàn qì) nghĩa là rơ-le (điện tử).

Cách viết 继电器 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 继, 电, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.