绷不住
[bēng bu zhù] [绷 BẤT 住]
(tiếng lóng Internet) không kiềm chế được; không chịu nổi; không thể không (làm gì đó)
绷不住 đọc là bēng bu zhù, nghĩa là (tiếng lóng Internet) không kiềm chế được; không chịu nổi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bēng bu zhù] [绷 BẤT 住]
(tiếng lóng Internet) không kiềm chế được; không chịu nổi; không thể không (làm gì đó)
绷不住 (bēng bu zhù) nghĩa là (tiếng lóng Internet) không kiềm chế được; không chịu nổi.
Viết lần lượt từng chữ 绷, 不, 住 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.