网开一面
[wǎng kāi yī miàn] [网 开 一 面]
mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung
网开一面 đọc là wǎng kāi yī miàn, nghĩa là mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng kāi yī miàn] [网 开 一 面]
mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng; cho đối thủ một lối thoát; đối xử khoan dung
网开一面 (wǎng kāi yī miàn) nghĩa là mở lưới một mặt (thành ngữ); thả chim trong lồng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 开, 一, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.