网球场
[wǎng qiú chǎng] [网 球 场]
sân tennis
他是网球场上很难对付的对手。
tā shì wǎng qiú chǎng shàng hěn nán duì fù de duì shǒu.Anh ấy là một đối thủ rất khó đối phó trên sân quần vợt.
网球场 đọc là wǎng qiú chǎng, nghĩa là sân tennis. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng qiú chǎng] [网 球 场]
sân tennis
他是网球场上很难对付的对手。
tā shì wǎng qiú chǎng shàng hěn nán duì fù de duì shǒu.Anh ấy là một đối thủ rất khó đối phó trên sân quần vợt.
网球场 (wǎng qiú chǎng) nghĩa là sân tennis.
Viết lần lượt từng chữ 网, 球, 场 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.