网络俚语
[wǎng luò lǐ yǔ] [网 络 俚 语]
tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
网络俚语 đọc là wǎng luò lǐ yǔ, nghĩa là tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò lǐ yǔ] [网 络 俚 语]
tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
网络俚语 (wǎng luò lǐ yǔ) nghĩa là tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 俚, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.