网络层协议
[wǎng luò céng xié yì] [网 络 层 协 议]
giao thức tầng mạng
网络层协议 đọc là wǎng luò céng xié yì, nghĩa là giao thức tầng mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò céng xié yì] [网 络 层 协 议]
giao thức tầng mạng
网络层协议 (wǎng luò céng xié yì) nghĩa là giao thức tầng mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 层, 协, 议 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.