网络直径
[wǎng luò zhí jìng] [网 络 直 径]
đường kính mạng
网络直径 đọc là wǎng luò zhí jìng, nghĩa là đường kính mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǎng luò zhí jìng] [网 络 直 径]
đường kính mạng
网络直径 (wǎng luò zhí jìng) nghĩa là đường kính mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 络, 直, 径 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.