网际
[wǎng jì] [网 际]
Internet; mạng; không gian mạng-
网际 đọc là wǎng jì, nghĩa là Internet; mạng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
网际 (wǎng jì) nghĩa là Internet; mạng.
Viết lần lượt từng chữ 网, 际 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 网际协定 (wǎng jì xié dìng) – giao thức Internet; 网际网络 (wǎng jì wǎng luò) – Internet; 网际网路 (wǎng jì wǎng lù) – Internet; 网际色情 (wǎng jì sè qíng) – nội dung khiêu dâm trên mạng.