罗马凉鞋
[luó mǎ liáng xié] [罗 马 凉 鞋]
dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu
罗马凉鞋 đọc là luó mǎ liáng xié, nghĩa là dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[luó mǎ liáng xié] [罗 马 凉 鞋]
dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu
罗马凉鞋 (luó mǎ liáng xié) nghĩa là dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu.
Viết lần lượt từng chữ 罗, 马, 凉, 鞋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.