美术编辑
[měi shù biān jí] [美 术 编 辑]
(publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuật
美术编辑 đọc là měi shù biān jí, nghĩa là (publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měi shù biān jí] [美 术 编 辑]
(publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuật
美术编辑 (měi shù biān jí) nghĩa là (publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa.
Viết lần lượt từng chữ 美, 术, 编, 辑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.