羞辱 đọc là xiū rǔ, nghĩa là làm nhục; sỉ nhục. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 羞辱
羞辱 nghĩa là gì?
羞辱 (xiū rǔ) nghĩa là làm nhục; sỉ nhục.
Cách viết 羞辱 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 羞, 辱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 羞辱?
Thường gặp: 点名羞辱 (diǎn míng xiū rǔ) – công kích công khai; 荡妇羞辱 (dàng fù xiū rǔ) – lăng mạ phụ nữ lẳng lơ.