点名羞辱
[diǎn míng xiū rǔ] [点 名 羞 辱]
công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo
点名羞辱 đọc là diǎn míng xiū rǔ, nghĩa là công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diǎn míng xiū rǔ] [点 名 羞 辱]
công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo
点名羞辱 (diǎn míng xiū rǔ) nghĩa là công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo.
Viết lần lượt từng chữ 点, 名, 羞, 辱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.