XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

点名羞辱 đọc là diǎn míng xiū rǔ, nghĩa là công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 点名羞辱

点名羞辱 nghĩa là gì?

点名羞辱 (diǎn míng xiū rǔ) nghĩa là công kích công khai; phát động chiến dịch tố cáo.

Cách viết 点名羞辱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 点, 名, 羞, 辱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.