羟基磷灰石
[qiǎng jī lín huī shí] [羟 基 磷 灰 石]
hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)
羟基磷灰石 đọc là qiǎng jī lín huī shí, nghĩa là hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiǎng jī lín huī shí] [羟 基 磷 灰 石]
hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)
羟基磷灰石 (qiǎng jī lín huī shí) nghĩa là hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng).
Viết lần lượt từng chữ 羟, 基, 磷, 灰, 石 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.