XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

翻斗卡车 đọc là fān dǒu kǎ chē, nghĩa là xe tải ben. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 翻斗卡车

翻斗卡车 nghĩa là gì?

翻斗卡车 (fān dǒu kǎ chē) nghĩa là xe tải ben.

Cách viết 翻斗卡车 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 翻, 斗, 卡, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.