老化酶
[lǎo huà méi] [LÃO 化 酶]
enzyme lão hóa
老化酶 đọc là lǎo huà méi, nghĩa là enzyme lão hóa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo huà méi] [LÃO 化 酶]
enzyme lão hóa
老化酶 (lǎo huà méi) nghĩa là enzyme lão hóa.
Viết lần lượt từng chữ 老, 化, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.