老框框
[lǎo kuàng kuàng] [LÃO 框 框]
quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động
老框框 đọc là lǎo kuàng kuàng, nghĩa là quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo kuàng kuàng] [LÃO 框 框]
quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động
老框框 (lǎo kuàng kuàng) nghĩa là quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động.
Viết lần lượt từng chữ 老, 框, 框 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.