老辈
[lǎo bèi] [LÃO 辈]
thế hệ trước; tổ tiên
老辈 đọc là lǎo bèi, nghĩa là thế hệ trước; tổ tiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lǎo bèi] [LÃO 辈]
thế hệ trước; tổ tiên
老辈 (lǎo bèi) nghĩa là thế hệ trước; tổ tiên.
Viết lần lượt từng chữ 老, 辈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.