耳聋
[ěr lóng] [耳 聋]
điếc
耳聋 đọc là ěr lóng, nghĩa là điếc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
耳聋 (ěr lóng) nghĩa là điếc.
Viết lần lượt từng chữ 耳, 聋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 眼瞎耳聋 (yǎn xiā ěr lóng) – bị điếc và mù (thành ngữ).