耳蜡
[ěr là] [耳 蜡]
ráy tai; chất nhầy tai
耳蜡 đọc là ěr là, nghĩa là ráy tai; chất nhầy tai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
耳蜡 (ěr là) nghĩa là ráy tai; chất nhầy tai.
Viết lần lượt từng chữ 耳, 蜡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.