耳屎 đọc là ěr shǐ, nghĩa là ráy tai; chất nhầy tai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 耳屎
耳屎 nghĩa là gì?
耳屎 (ěr shǐ) nghĩa là ráy tai; chất nhầy tai.
Cách viết 耳屎 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 耳, 屎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.