联诵
[lián sòng] [联 诵]
liên thoại (trong ngữ âm) (từ mượn)
联诵 đọc là lián sòng, nghĩa là liên thoại (trong ngữ âm) (từ mượn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián sòng] [联 诵]
liên thoại (trong ngữ âm) (từ mượn)
联诵 (lián sòng) nghĩa là liên thoại (trong ngữ âm) (từ mượn).
Viết lần lượt từng chữ 联, 诵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.