肌原纤维
[jī yuán xiān wéi] [肌 原 纤 维]
tơ cơ
肌原纤维 đọc là jī yuán xiān wéi, nghĩa là tơ cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī yuán xiān wéi] [肌 原 纤 维]
tơ cơ
肌原纤维 (jī yuán xiān wéi) nghĩa là tơ cơ.
Viết lần lượt từng chữ 肌, 原, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.