肌纤维 đọc là jī xiān wéi, nghĩa là sợi cơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 肌纤维
肌纤维 nghĩa là gì?
肌纤维 (jī xiān wéi) nghĩa là sợi cơ.
Cách viết 肌纤维 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 肌, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.