XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肢解 đọc là zhī jiě, nghĩa là phân xác; (nghĩa bóng) chia thành từng phần. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 肢解

肢解 nghĩa là gì?

肢解 (zhī jiě) nghĩa là phân xác; (nghĩa bóng) chia thành từng phần.

Cách viết 肢解 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肢, 解 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.