XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

肾功能 đọc là shèn gōng néng, nghĩa là chức năng thận. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

肾功能

[shèn gōng néng] [肾 功 能]

chức năng thận

医生建议他做一次全面的肾功能检查。

yī shēng jiàn yì tā zuò yí cì quán miàn de shèn gōng néng jiǎn chá.

Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi xét nghiệm chức năng thận toàn diện.

Hỏi đáp về từ 肾功能

肾功能 nghĩa là gì?

肾功能 (shèn gōng néng) nghĩa là chức năng thận.

Cách viết 肾功能 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 肾, 功, 能 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.