背景调查
[bèi jǐng diào chá] [背 景 调 查]
kiểm tra lý lịch
背景调查 đọc là bèi jǐng diào chá, nghĩa là kiểm tra lý lịch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi jǐng diào chá] [背 景 调 查]
kiểm tra lý lịch
背景调查 (bèi jǐng diào chá) nghĩa là kiểm tra lý lịch.
Viết lần lượt từng chữ 背, 景, 调, 查 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.