XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

胎生 đọc là tāi shēng, nghĩa là sinh con; thai sinh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 胎生

胎生 nghĩa là gì?

胎生 (tāi shēng) nghĩa là sinh con; thai sinh.

Cách viết 胎生 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 胎, 生 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.